Phần 3: RƯỢU THUỐC - DI SẢN ĐỐI KHÁNG VÀ SÁNG TẠO TRONG THỜI KỲ PHÁP THUỘC
Media
24/05/2025
Phần 3: RƯỢU THUỐC - DI SẢN ĐỐI KHÁNG VÀ SÁNG TẠO TRONG THỜI KỲ PHÁP THUỘC
Tác giả: Rượu Gạo Ngọc Bình
Nguồn: Tư liệu lịch sử dân gian và phân tích chính sách thuộc địa Pháp ở Đông Dương
1. Mở đầu: Khi rượu trở thành “kẻ thù” của chính quyền thuộc địa
Với chính sách độc quyền rượu được thiết lập bởi Toàn quyền Paul Doumer cuối thế kỷ XIX, chính quyền thực dân Pháp đã xem rượu không chỉ là mặt hàng kinh doanh, mà là công cụ thuế khóa chủ lực. Khác với muối – vốn sản xuất tập trung, rượu lại là sản phẩm có thể nấu ở bất kỳ làng quê nào, căn bếp nào. Việc kiểm soát rượu vì thế trở thành một nhiệm vụ gắt gao và toàn diện hơn bao giờ hết.
Những sắc lệnh nghiêm khắc được ban hành: mọi hình thức nấu rượu truyền thống đều bị coi là phạm pháp, quân nha được huy động truy bắt rượu lậu từ Bắc chí Nam. Từ đó, một cuộc đối đầu âm thầm nhưng kiên cường giữa dân tộc Việt và chính quyền thực dân bắt đầu.

2. “Rượu đế”, “quốc lủi” – ngôn ngữ phản kháng mang tính văn hóa
Người dân miền Nam gọi rượu lậu là “rượu đế”, vì họ thường vào các bụi đế rậm rạp để tránh bị phát hiện. Cái tên ấy vừa dân dã, vừa chứa đựng một nụ cười chua chát với hiện thực thời cuộc.
Tại miền Bắc, cái tên “quốc lủi” xuất hiện – một cách nói ví von về “quốc tửu” nấu chui, lén lút. Nó thể hiện rõ tinh thần phản kháng mềm mại và đầy tính văn hóa của người Việt trước áp bức.
3. Rượu thuốc – sáng tạo từ cấm đoán
Để né tránh luật cấm, người dân nghĩ ra một cách đối phó tài tình: ngâm các loại rượu với thảo mộc, động vật và gọi là “rượu thuốc”. Khi bị khám xét, họ khẳng định đây là “thuốc chữa bệnh”, không phải rượu uống thông thường. Nhờ “vỏ bọc” y học dân gian ấy, rượu truyền thống Việt Nam có cơ hội tồn tại – và còn phát triển rực rỡ theo một hướng mới.
Danh mục các loại rượu thuốc phong phú đến khó tin: rắn hổ mang, bọ cạp, tắc kè, tay gấu, ngọc dương, đến nhân sâm, đinh lăng, ba kích, hà thủ ô... Cái gì được tin là “bổ”, người Việt đều ngâm được. Mỗi vùng miền lại có bài thuốc riêng, tạo nên một bản đồ rượu thuốc độc đáo bậc nhất thế giới.
4. Hạ thổ – nghệ thuật ủ và cất giấu
Bên cạnh “ngụy trang” rượu thành thuốc, người Việt còn sáng tạo ra cách hạ thổ rượu – chôn chum rượu dưới đất, vừa để tránh sự truy tìm của lính Pháp, vừa là kỹ thuật làm rượu ngon hơn.
Có những chum rượu được chôn từ khi đứa trẻ mới sinh, đến khi trưởng thành cưới vợ mới đào lên đã thành “rượu cưới”. Văn hóa rượu lúc này gắn chặt với vòng đời, với nghi lễ, và với sự bền bỉ của ký ức gia đình.

5. Kết luận: Di sản của một thời kháng cự bằng văn hóa
Nhìn lại, thời kỳ rượu bị cấm đoán đã sản sinh một thứ di sản đáng tự hào: văn hóa rượu thuốc Việt Nam – đa dạng bậc nhất thế giới. Nó không chỉ là kết quả của sự đối phó, mà là biểu hiện sâu sắc của một nền văn minh dân gian biết thích nghi, biết sáng tạo để gìn giữ bản sắc.
Ngày nay, mỗi bình rượu thuốc vẫn như một bảo tàng sống động, ghi dấu cả một thời kỳ bị đàn áp mà không khuất phục. Đó là thứ rượu của tình thân, của niềm tin vào cây cỏ, của khí chất dân tộc biết “say” nhưng không quên chính mình.
Có thể Việt Nam là số ít quốc gia có câu nói: "Ông uống bà khen"!
---
Tài liệu tham khảo:
Paul Doumer, L'Indo-Chine Française, Paris, 1904.
Nguyễn Văn Huyên, Văn minh Việt Nam, NXB Hội Nhà văn.
David G. Marr, Vietnamese Tradition on Trial, University of California Press, 1981.
Truyền khẩu dân gian và tư liệu làng nghề Việt Nam (Kim Sơn, Bàu Đá, Lạng Sơn...).
Hồ sơ thuộc địa Pháp (1898), sắc lệnh độc quyền rượu Đông Dương.
Bài viết khác
