Phần 2: Quan Toàn quyền Paul Doumer và “án tử hình” dành cho rượu truyền thống Việt Nam
Media
24/05/2025
Phần 2: Quan Toàn quyền Paul Doumer và “án tử hình” dành cho rượu truyền thống Việt Nam
1. Chính sách độc quyền của Pháp
Khi nhắc đến thời kỳ đầu Pháp thuộc ở Đông Dương, Paul Doumer (Toàn quyền Đông Dương 1897–1902) là một nhân vật có ảnh hưởng sâu sắc. Trong chưa đầy 5 năm nắm quyền, ông đã thiết lập toàn bộ hệ thống tài chính, thuế khóa và tổ chức hành chính mà người Việt còn phải gánh chịu suốt gần nửa thế kỷ sau. Một trong những di sản đậm dấu ấn của ông là “ba cây trụ” của tài chính thuộc địa: độc quyền muối, thuốc phiện và rượu.
Nguồn gốc và mục tiêu chính sách:
Trong cuốn sách nổi tiếng “L'Indo-Chine Française” xuất bản năm 1904, chính Paul Doumer thẳng thắn ghi rõ mục tiêu:
"La colonie doit se suffire elle-même." – "Thuộc địa phải tự nuôi sống chính mình."
Với tư duy tài chính khắt khe, ông thiết lập một hệ thống thuế tập trung cao độ, trong đó ngành rượu được xem là một nguồn lợi nhuận to lớn, dễ kiểm soát, và đánh thuế cao. Chính sách này không chỉ nhằm thu ngân sách, mà còn:
- Hủy bỏ kinh tế tự sản xuất nông hộ, vốn là xương sống văn hóa người Việt.
- Bắt dân lệ thuộc vào sản phẩm của Pháp, từ gạo đóng thuế, muối chế biến, đến rượu công nghiệp.
- Đồng hóa về văn hóa tiêu dùng: dùng rượu Pháp, mặc đồ Tây, nói tiếng Pháp, bỏ tập quán truyền thống.
2. Thực thi chính sách độc quyền rượu:
- Năm 1898, sắc lệnh cấm sản xuất và tiêu thụ rượu truyền thống (tự nấu) được ban hành. Theo đó:
- Mọi lò rượu tư nhân đều bị xem là vi phạm pháp luật.
- Chỉ rượu do Nhà máy Rượu của Pháp sản xuất (rượu công nghiệp, cồn pha loãng) mới được phép bán.
- Mỗi làng, xã đều có “trưởng trạm rượu” do chính quyền Pháp quản lý, giám sát nghiêm ngặt hoạt động tiêu thụ và xử phạt.
Việc sở hữu nồi nấu rượu, men rượu, hay thậm chí nấu rượu để thắp hương cũng có thể bị phạt tiền, tịch thu tài sản, thậm chí bị tù.
Hệ quả: Cái chết của rượu truyền thống Việt Nam
Chính sách tàn khốc ấy đã khiến:
- Hàng trăm làng nghề nấu rượu truyền thống bị phá hủy.
- Những loại rượu đặc sản gắn với từng vùng miền – từ Kim Sơn, Bàu Đá, Phú Lộc, Nếp Than Lạng Sơn, Nếp Cẩm Tây Bắc... – dần mai một.
Tập quán rượu trong lễ nghi, tín ngưỡng, văn hóa đối ẩm, tế lễ cũng bị suy tàn.
Trong thơ văn cổ, hậu bán thế kỷ 19, ta bắt đầu thấy hình ảnh “say mà đau đáu”, “rượu không còn ngon” – một dấu hiệu cho thấy nỗi mất mát thầm lặng của cả một nền văn hóa men Việt.

3. Rượu cần Tây Nguyên – vì sao sống sót?
Trong khi đó, rượu cần của người Tây Nguyên như Ê Đê, Ba Na, Gia Rai vẫn tồn tại. Lý do là:
Vùng Tây Nguyên thời ấy chưa bị Pháp kiểm soát hoàn toàn, nhất là trước năm 1930.
Pháp chỉ tập trung khai thác gỗ, khoáng sản, ít quan tâm đến phong tục bản địa sâu xa.
Lễ hội truyền thống Tây Nguyên gắn chặt với rượu cần: lễ mừng lúa mới, lễ bỏ mả, lễ kết nghĩa – không thể tách rượu ra khỏi nghi thức cộng đồng.
Vì vậy, rượu cần sống sót như một chứng tích duy nhất còn lại đến ngày nay, đại diện cho một nền văn hóa men đã từng rất đa dạng và phong phú trên đất Việt.
4. Các nhà chí sỹ yêu nước:
Khi chính quyền Pháp thực thi chính sách độc quyền rượu, muối, thuốc phiện, không chỉ có sự suy tàn văn hóa bản địa, mà còn dấy lên làn sóng phản đối mạnh mẽ từ những nhà chí sĩ yêu nước. Đối với họ, đây không chỉ là một chính sách tài chính, mà là công cụ thực dân hóa sâu sắc, đầu độc dân tộc, phá hoại ý chí tự cường.
Phan Bội Châu - Trong nhiều tác phẩm của mình, như Hải Ngoại Huyết Thư, Việt Nam Vong Quốc Sử, Phan Bội Châu đã lên án mạnh mẽ ba chính sách độc quyền:
"Người Pháp lấy rượu làm lợi, lấy muối làm máu, lấy thuốc phiện làm dây trói vô hình để dắt cả dân ta vào chỗ chết."
Cường Để: Sự tỉnh thức từ Nhật Bản
Hoàng thân Cường Để, trong hành trình Đông Du cùng Phan Bội Châu sang Nhật Bản, đã nhiều lần so sánh sự phát triển của Nhật Bản với cảnh nô dịch tại quê nhà:
"Ở Nhật, người dân uống rượu sake của chính họ, giữ gìn lễ nghi truyền thống. Ở Việt Nam, dân phải uống thứ rượu công nghiệp xa lạ, lại còn bị bắt mua bằng thuế má của chính mình."
Với tư cách là người kế thừa dòng dõi Nguyễn Phúc, ông coi việc mất rượu truyền thống là mất đi hồn dân tộc, và một chính thể để ngoại bang chi phối cả lễ nghi, thờ cúng và nếp sống thì không còn gì là quốc thể.
Ngày 4/12/1931, Phạm Quỳnh đã đưa ra trước Hội đồng Cấp cao Đông Dương về Kinh tế – Tài chính và kêu gọi các đại biểu đồng nghiệp đòi bãi bỏ và đánh bại kế hoạch cai trị và đổi mới chính sách độc quyền được chính quyền bảo trợ cho phép sản xuất rượu gạo ở Bắc Kỳ. Việc tham gia của ông khi cuộc tranh luận đã lên đến cực điểm của một một cuộc vận động lâu dài bắt đầu từ báo chí rồi đến hội đồng tư vấn cao nhất thuộc địa để đánh đổ một trong những độc quyền kinh tế đáng ghét nhất ở Đông dương.
Đây là một cuộc vận động đã đặt Phạm Quỳnh vào tình thế chống đối không chỉ với nền cai trị thuộc địa mà còn chống lại một trong những người giàu nhất và quyền lực nhất lúc bấy giờ, đó là A.R. Fontaine, giám đốc Hãng chưng cất rượu của Pháp ở Đông Dương (SFDIC). Còn hơn cả đáng ghi nhận, cuộc vận động này đã thành công. Chính quyền phải chấp nhận dự án thay thế là cho mở ra một thị trường rượu ở Bắc Kỳ, có cạnh tranh ở mức độ nhất định.
Và ông đã đưa cuộc đấu tranh lâu dài chống nạn độc quyền rượu của nhiều chiến sĩ yêu nước từ Nguyễn Thượng Hiền, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Nguyễn An Ninh đến thắng lợi cuối cùng. Chế độ độc quyền rượu bị bãi bỏ. Nhưng 40 năm cũng đủ giết chết một nền văn hóa rượu, và nối tiếp những ngày chiến tranh, cấm vận đến 1995 là 60 năm. Tròn một thế kỷ rượu gạo Việt Nam khai tử.
5. Kết luận: Một bản án văn hóa chưa được xóa án tích
Chính sách độc quyền rượu dưới thời Paul Doumer không chỉ là một quyết sách tài chính mang tính thực dân – mà là một bản án tử hình dành cho ký ức men Việt. Nó đã khiến hàng trăm làng nghề truyền thống biến mất, những chén rượu cúng tổ tiên trở thành tang vật bị tịch thu, và những loại rượu từng gắn với khí chất từng vùng – từ đồng bằng Bắc Bộ đến miền Trung nắng gió – lặng lẽ rơi vào quên lãng.
Điều đau đớn nhất không phải là sự biến mất của một món uống, mà là sự đứt đoạn của một dòng văn hóa bản địa – nơi rượu từng là biểu tượng của tình thân, lễ nghĩa, tâm linh và cả tư tưởng tự do trong thơ văn, trong sinh hoạt cộng đồng. Những gì còn lại, như rượu cần Tây Nguyên, chỉ như một di chỉ sống sót, để nhắc chúng ta về một nền văn hóa men từng đa dạng, sâu sắc và đầy bản sắc.
Các nhà ái quốc đầu thế kỷ 20 như Phan Bội Châu, Phan Chu Trinh, Cường Để đều hiểu rõ: rượu không chỉ là chất lỏng có cồn, mà là biểu tượng của quyền tự quyết văn hóa, là tinh thần tự lực của người dân trong mỗi bữa ăn, buổi lễ, đêm thơ. Khi rượu truyền thống bị triệt tiêu, ấy là lúc tinh thần dân tộc bị thương tổn một cách âm thầm nhưng sâu sắc.
Ngày nay, khi thế giới đang hồi sinh các giá trị di sản, từ sake Nhật Bản đến Soju Hàn Quốc, từ thổ cẩm đến nông nghiệp bản địa – đã đến lúc Việt Nam cũng cần nhìn lại quá khứ bị cắt đứt ấy, để không chỉ phục dựng rượu truyền thống như một sản phẩm, mà còn như một hồi sinh bản sắc. Để một ngày, trong từng giọt rượu gạo thanh khiết, ta không chỉ thấy vị men, mà còn thấy hồn nước, tình dân và bóng dáng tổ tiên mình.
Tại sao từ Nam ra Bắc, ở đâu cũng uống rượu ngâm, ngâm tất cả các thứ trên đời để uống rượu? Xem phần 3 sẽ rõ.
---
Tư liệu tham khảo:
Paul Doumer, L'Indo-Chine Française, Paris, 1904.
David G. Marr, Vietnamese Tradition on Trial, University of California Press, 1981.
Nguyễn Văn Huyên, Văn minh Việt Nam, NXB Hội Nhà văn.
Archives de l’Indochine, décret colonial 1898 sur la réglementation de l’alcool.
Bài viết khác
